thành sầu

Học thuật
Thân thiện
thành sầu

Thành sầu là nơi chứa đầy nỗi buồn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi buồn khổ, nơi đầy sầu muộn: "thành sầu" một từ , dùng để chỉ một nơi chốn gợi lên hoặc chứa đầy nỗi buồn, sự khổ đau, u sầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh hoang tàn ấy giờ đã trở thành một thành sầu. (Cảnh hoang tàn ấy giờ đã trở thành một nơi đầy sầu muộn.)
    • Lòng người ly biệt, nhìn đâu cũng thấy thành sầu. (Lòng người ly biệt, nhìn đâu cũng thấy nơi buồn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi/ xem... như thành sầu": coi một nơi nào đó nơi chứa đựng nỗi buồn.
    • Kẻ thất tình xem căn phòng như một thành sầu. (Kẻ thất tình coi căn phòng như một nơi đầy sầu muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sầu thành (danh từ): Cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "thành sầu".
  • Thành hoang (danh từ): Thành phố hoang vắng, có thể gợi cảm giác buồn tương tự.
  • Địa ngục trần gian (danh từ): Nơi cực khổ, đau đớn (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nơi buồn thảm: Nơi gây cảm giác buồn , thê lương.
  • Chốn sầu bi: Nơi chứa đựng nỗi sầu nỗi bi ai.
Lưu ý
  • "Thành sầu" một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
thành sầu

Thành sầu là nơi chứa đầy nỗi buồn.

  1. Nơi buồn khổ ().