thành sầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi buồn khổ, nơi đầy sầu muộn: "thành sầu" là một từ cũ, dùng để chỉ một nơi chốn gợi lên hoặc chứa đầy nỗi buồn, sự khổ đau, u sầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh hoang tàn ấy giờ đã trở thành một thành sầu. (Cảnh hoang tàn ấy giờ đã trở thành một nơi đầy sầu muộn.)
- Lòng người ly biệt, nhìn đâu cũng thấy thành sầu. (Lòng người ly biệt, nhìn đâu cũng thấy là nơi buồn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi/ xem... như thành sầu": coi một nơi nào đó là nơi chứa đựng nỗi buồn.
- Kẻ thất tình xem căn phòng cũ như một thành sầu. (Kẻ thất tình coi căn phòng cũ như một nơi đầy sầu muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sầu thành (danh từ): Cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "thành sầu".
- Thành hoang (danh từ): Thành phố hoang vắng, có thể gợi cảm giác buồn bã tương tự.
- Địa ngục trần gian (danh từ): Nơi cực khổ, đau đớn (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nơi buồn thảm: Nơi gây cảm giác buồn bã, thê lương.
- Chốn sầu bi: Nơi chứa đựng nỗi sầu và nỗi bi ai.
Lưu ý
- "Thành sầu" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Nơi buồn khổ (cũ).